translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phòng thân" (1件)
phòng thân
日本語 護身する、自己防衛する
Một số người mang theo gậy để phòng thân.
一部の人は護身のために棒を持ち歩いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phòng thân" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phòng thân" (1件)
Một số người mang theo gậy để phòng thân.
一部の人は護身のために棒を持ち歩いている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)